Vietnamese 101

How much (money) is this?
Bao nhiêu (tiền)? (bahw nyee-oh thee-uhn)
That's too expensive.
Đắt quá.
Would you take _____?
Lấy _____ được không? (ley _____ deu'uhk kohng)
expensive
đắt (dah!)
cheap
rẻ (reah...uh)
I can't afford it.
Tôi không có đủ tiền mua.
I don't want it.
Tôi không muốn. (thoh-ee kohng moo-uhn)
Can I have a bag?
Có bao không? (kaw bahw kohng)
Do you ship (overseas)?
Có thể gởi đồ (ngoài nước) không?
I need...
Tôi cần... (thoh-ee cuhn)
...toothpaste.
...kem đánh răng. (keahm dayng rahng)
...a toothbrush.
...bàn chải đánh răng.
...soap.
...xà bông. (sah bohng)
...shampoo.
...dầu gội.
...pain reliever. (e.g., aspirin or ibuprofen)
...thuốc giảm đau.
...cold medicine.
...thuốc cảm.
...stomach medicine.
...thuốc đau bụng.
...a razor.
...dao cạo râu. (yahw kah'oh ruh-oo)
...an umbrella.
...dù. (you)
...a postcard.
...bưu thiếp.
...postage stamps.
...tem. (tham)
...batteries.
...pin. (bean)
...writing paper.
...giấy. (yay)
...a pen.
...bút mực. (boot)
...a pencil.
...bút chì. (boot chee)
...English-language books.
...sách Anh ngữ.
...English-language magazines.
...tạp chí Anh ngữ. (thuh'p chee ayng-eu'eu)
...an English-language newspaper.
...báo Anh ngữ. (bahw ayng-eu'eu)
...an English-English dictionary.
...từ điển Anh-Anh. (theu dee-n ayng-ayng)

Featured Video